ft·lbf sang kJ
1 ft·lbf ≈ 0,001356 kJ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
kJ = ft·lbf × (1,3558179483314) × (0,001)1 ft·lbf ≈ 0,00135582 kJ
foot pound lực (ft·lbf)
Foot pound lực là đơn vị năng lượng: 1 ft·lbf = 1,3558179483314 J.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
kilôjun (kJ)
Kilôjun là đơn vị năng lượng: 1 kJ = 1.000 J.
Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition
Bảng quy đổi
| ft·lbf | kJ |
|---|---|
| ≈ 0,00135582 | |
| ≈ 0,00271164 | |
| ≈ 0,00677909 | |
| ≈ 0,0135582 | |
| ≈ 0,0203373 | |
| ≈ 0,0271164 | |
| ≈ 0,0338954 | |
| ≈ 0,0406745 | |
| ≈ 0,0542327 | |
| ≈ 0,0610118 |
| ft·lbf | kJ |
|---|---|
| ≈ 0,0677909 | |
| ≈ 0,0813491 | |
| ≈ 0,0949073 | |
| ≈ 0,108465 | |
| ≈ 0,122024 | |
| ≈ 0,135582 | |
| ≈ 0,203373 | |
| ≈ 0,216931 | |
| ≈ 0,230489 | |
| ≈ 0,244047 |
Câu hỏi thường gặp
1 ft·lbf bằng bao nhiêu kJ?
1 ft·lbf ≈ 0,001356 kJ. kJ = ft·lbf × (1,3558179483314) × (0,001)
Cách đổi ft·lbf sang kJ?
kJ = ft·lbf × (1,3558179483314) × (0,001)
ft·lbf hay kJ lớn hơn?
1 ft·lbf ≈ 0,001356 kJ.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt