KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GJ sang kcal

1 GJ ≈ 239.000 kcal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GJ≈kcal
= 1 × 10⁹ J

Công thức quy đổi

kcal = GJ × (1 × 10⁹) × (1 / 4.184)

1 GJ ≈ 239.006 kcal

gigajun (GJ)

Gigajun là đơn vị năng lượng: 1 GJ = 1 × 10⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

kilôcalo nhiệt hóa (kcal)

Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

GJkcal
≈ 239.006
≈ 478.011
≈ 1.195.030
≈ 2.390.060
≈ 3.585.090
≈ 4.780.110
≈ 5.975.140
≈ 7.170.170
≈ 9.560.230
≈ 10.755.300
GJkcal
≈ 11.950.300
≈ 14.340.300
≈ 16.730.400
≈ 19.120.500
≈ 21.510.500
≈ 23.900.600
≈ 35.850.900
≈ 38.240.900
≈ 40.631.000
≈ 43.021.000

Câu hỏi thường gặp

1 GJ bằng bao nhiêu kcal?

1 GJ ≈ 239.000 kcal. kcal = GJ × (1 × 10⁹) × (1 / 4.184)

Cách đổi GJ sang kcal?

kcal = GJ × (1 × 10⁹) × (1 / 4.184)

GJ hay kcal lớn hơn?

1 GJ ≈ 239.000 kcal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi