KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mrem sang Sv

1 mrem = 0,00001 Sv. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mrem=Sv

Công thức quy đổi

Sv = mrem × (0,00001) × (1)

1 mrem = 0,00001 Sv

milirem (mrem)

Milirem là đơn vị liều tương đương: 1 mrem = 0,00001 Sv.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

sievert (Sv)

Sievert là đơn vị liều tương đương: 1 Sv = 1 J/kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

mremSv
= 0,00001
= 0,00002
= 0,00005
= 0,0001
= 0,00015
= 0,0002
= 0,00025
= 0,0003
= 0,0004
= 0,00045
mremSv
= 0,0005
= 0,0006
= 0,0007
= 0,0008
= 0,0009
= 0,001
= 0,0015
= 0,0016
= 0,0017
= 0,0018

Câu hỏi thường gặp

1 mrem bằng bao nhiêu Sv?

1 mrem = 0,00001 Sv. Sv = mrem × (0,00001) × (1)

Cách đổi mrem sang Sv?

Sv = mrem × (0,00001) × (1)

mrem hay Sv lớn hơn?

1 mrem = 0,00001 Sv.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi