KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mSv sang mrem

1 mSv = 100 mrem. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mSv=mrem

Công thức quy đổi

mrem = mSv × (0,001) × (100.000)

1 mSv = 100 mrem

milisievert (mSv)

Milisievert là đơn vị liều tương đương: 1 mSv = 0,001 Sv.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

milirem (mrem)

Milirem là đơn vị liều tương đương: 1 mrem = 0,00001 Sv.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

mSvmrem
= 100
= 200
= 500
= 1.000
= 1.500
= 2.000
= 2.500
= 3.000
= 4.000
= 4.500
mSvmrem
= 5.000
= 6.000
= 7.000
= 8.000
= 9.000
= 10.000
= 15.000
= 16.000
= 17.000
= 18.000

Câu hỏi thường gặp

1 mSv bằng bao nhiêu mrem?

1 mSv = 100 mrem. mrem = mSv × (0,001) × (100.000)

Cách đổi mSv sang mrem?

mrem = mSv × (0,001) × (100.000)

mSv hay mrem lớn hơn?

1 mSv = 100 mrem.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi