KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rem sang mrem

1 rem = 1.000 mrem. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rem=mrem

Công thức quy đổi

mrem = rem × (0,01) × (100.000)

1 rem = 1.000 mrem

rem (rem)

Rem là đơn vị liều tương đương: 1 rem = 0,01 Sv.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

milirem (mrem)

Milirem là đơn vị liều tương đương: 1 mrem = 0,00001 Sv.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

remmrem
= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
remmrem
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 rem bằng bao nhiêu mrem?

1 rem = 1.000 mrem. mrem = rem × (0,01) × (100.000)

Cách đổi rem sang mrem?

mrem = rem × (0,01) × (100.000)

rem hay mrem lớn hơn?

1 rem = 1.000 mrem.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi