KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dyn sang kgf

1 dyn ≈ 0,00000102 kgf. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 dyn≈kgf

Công thức quy đổi

kgf = dyn × (0,00001) × (20.000 / 196.133)

1 dyn ≈ 0,00000101972 kgf

dyn (dyn)

Dyn là đơn vị lực: 1 dyn = 0,00001 N.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôgam lực (kgf)

Kilôgam lực là đơn vị lực: 1 kgf = 9,80665 N. Định nghĩa theo gia tốc trọng trường tiêu chuẩn bằng đúng 9,80665 m/s², không theo trọng trường tại chỗ.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

dynkgf
≈ 0,00000101972
≈ 0,00000203943
≈ 0,00000509858
≈ 0,0000101972
≈ 0,0000152957
≈ 0,0000203943
≈ 0,0000254929
≈ 0,0000305915
≈ 0,0000407886
≈ 0,0000458872
dynkgf
≈ 0,0000509858
≈ 0,000061183
≈ 0,0000713801
≈ 0,0000815773
≈ 0,0000917745
≈ 0,000101972
≈ 0,000152957
≈ 0,000163155
≈ 0,000173352
≈ 0,000183549

Câu hỏi thường gặp

1 dyn bằng bao nhiêu kgf?

1 dyn ≈ 0,00000102 kgf. kgf = dyn × (0,00001) × (20.000 / 196.133)

Cách đổi dyn sang kgf?

kgf = dyn × (0,00001) × (20.000 / 196.133)

dyn hay kgf lớn hơn?

1 dyn ≈ 0,00000102 kgf.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi