KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nH sang mH

1 nH = 0,000001 mH. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 nH=mH

Công thức quy đổi

mH = nH × (1 × 10⁻⁹) × (1.000)

1 nH = 0,000001 mH

Bảng quy đổi

nHmH
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000005
= 0,00001
= 0,000015
= 0,00002
= 0,000025
= 0,00003
= 0,00004
= 0,000045
nHmH
= 0,00005
= 0,00006
= 0,00007
= 0,00008
= 0,00009
= 0,0001
= 0,00015
= 0,00016
= 0,00017
= 0,00018

Câu hỏi thường gặp

1 nH bằng bao nhiêu mH?

1 nH = 0,000001 mH. mH = nH × (1 × 10⁻⁹) × (1.000)

Cách đổi nH sang mH?

mH = nH × (1 × 10⁻⁹) × (1.000)

nH hay mH lớn hơn?

1 nH = 0,000001 mH.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi