KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Gi sang At

1 Gi ≈ 0,7958 At. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Gi≈At

Công thức quy đổi

At = Gi × (0,795774715459477) × (1)

1 Gi ≈ 0,795775 At

gilbert (Gi)

Gilbert là đơn vị sức từ động: 1 Gi ≈ 0,795774715459 A.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

ampe vòng (At)

Ampe vòng là đơn vị sức từ động: 1 At = 1 A. Số vòng dây không có thứ nguyên, nên 1 ampe vòng = 1 A sức từ động.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

GiAt
≈ 0,795775
≈ 1,59155
≈ 3,97887
≈ 7,95775
≈ 11,9366
≈ 15,9155
≈ 19,8944
≈ 23,8732
≈ 31,831
≈ 35,8099
GiAt
≈ 39,7887
≈ 47,7465
≈ 55,7042
≈ 63,662
≈ 71,6197
≈ 79,5775
≈ 119,366
≈ 127,324
≈ 135,282
≈ 143,239

Câu hỏi thường gặp

1 Gi bằng bao nhiêu At?

1 Gi ≈ 0,7958 At. At = Gi × (0,795774715459477) × (1)

Cách đổi Gi sang At?

At = Gi × (0,795774715459477) × (1)

Gi hay At lớn hơn?

1 Gi ≈ 0,7958 At.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi