KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/h sang g/s

1 lb/h ≈ 0,126 g/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/h≈g/s

Công thức quy đổi

g/s = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (1.000)

1 lb/h ≈ 0,125998 g/s

pound trên giờ (lb/h)

Pound trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/h = 45.359.237/3,6 × 10¹¹ kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

gam trên giây (g/s)

Gam trên giây là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 g/s = 0,001 kg/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

lb/hg/s
≈ 0,125998
≈ 0,251996
≈ 0,629989
≈ 1,25998
≈ 1,88997
≈ 2,51996
≈ 3,14995
≈ 3,77994
≈ 5,03992
≈ 5,6699
lb/hg/s
≈ 6,29989
≈ 7,55987
≈ 8,81985
≈ 10,0798
≈ 11,3398
≈ 12,5998
≈ 18,8997
≈ 20,1597
≈ 21,4196
≈ 22,6796

Câu hỏi thường gặp

1 lb/h bằng bao nhiêu g/s?

1 lb/h ≈ 0,126 g/s. g/s = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (1.000)

Cách đổi lb/h sang g/s?

g/s = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (1.000)

lb/h hay g/s lớn hơn?

1 lb/h ≈ 0,126 g/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi