KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/h sang kg/h

1 lb/h ≈ 0,4536 kg/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/h≈kg/h

Công thức quy đổi

kg/h = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (3.600)

1 lb/h ≈ 0,453592 kg/h

pound trên giờ (lb/h)

Pound trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/h = 45.359.237/3,6 × 10¹¹ kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

kilôgam trên giờ (kg/h)

Kilôgam trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 kg/h = 1/3.600 kg/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

lb/hkg/h
≈ 0,453592
≈ 0,907185
≈ 2,26796
≈ 4,53592
≈ 6,80389
≈ 9,07185
≈ 11,3398
≈ 13,6078
≈ 18,1437
≈ 20,4117
lb/hkg/h
≈ 22,6796
≈ 27,2155
≈ 31,7515
≈ 36,2874
≈ 40,8233
≈ 45,3592
≈ 68,0389
≈ 72,5748
≈ 77,1107
≈ 81,6466

Câu hỏi thường gặp

1 lb/h bằng bao nhiêu kg/h?

1 lb/h ≈ 0,4536 kg/h. kg/h = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (3.600)

Cách đổi lb/h sang kg/h?

kg/h = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (3.600)

lb/h hay kg/h lớn hơn?

1 lb/h ≈ 0,4536 kg/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi