KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/h sang lb/s

1 lb/h ≈ 0,0002778 lb/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/h≈lb/s

Công thức quy đổi

lb/s = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (100.000.000 / 45.359.237)

1 lb/h ≈ 0,000277778 lb/s

pound trên giờ (lb/h)

Pound trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/h = 45.359.237/3,6 × 10¹¹ kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

pound trên giây (lb/s)

Pound trên giây là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/s = 0,45359237 kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

lb/hlb/s
≈ 0,000277778
≈ 0,000555556
≈ 0,00138889
≈ 0,00277778
≈ 0,00416667
≈ 0,00555556
≈ 0,00694444
≈ 0,00833333
≈ 0,0111111
= 0,0125
lb/hlb/s
≈ 0,0138889
≈ 0,0166667
≈ 0,0194444
≈ 0,0222222
= 0,025
≈ 0,0277778
≈ 0,0416667
≈ 0,0444444
≈ 0,0472222
= 0,05

Câu hỏi thường gặp

1 lb/h bằng bao nhiêu lb/s?

1 lb/h ≈ 0,0002778 lb/s. lb/s = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (100.000.000 / 45.359.237)

Cách đổi lb/h sang lb/s?

lb/s = lb/h × (45.359.237 / 3,6 × 10¹¹) × (100.000.000 / 45.359.237)

lb/h hay lb/s lớn hơn?

1 lb/h ≈ 0,0002778 lb/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi