KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/s sang kg/h

1 lb/s ≈ 1.633 kg/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/s≈kg/h

Công thức quy đổi

kg/h = lb/s × (0,45359237) × (3.600)

1 lb/s ≈ 1.632,93 kg/h

pound trên giây (lb/s)

Pound trên giây là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/s = 0,45359237 kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

kilôgam trên giờ (kg/h)

Kilôgam trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 kg/h = 1/3.600 kg/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

lb/skg/h
≈ 1.632,93
≈ 3.265,87
≈ 8.164,66
≈ 16.329,3
≈ 24.494
≈ 32.658,7
≈ 40.823,3
≈ 48.988
≈ 65.317,3
≈ 73.482
lb/skg/h
≈ 81.646,6
≈ 97.976
≈ 114.305
≈ 130.635
≈ 146.964
≈ 163.293
≈ 244.940
≈ 261.269
≈ 277.599
≈ 293.928

Câu hỏi thường gặp

1 lb/s bằng bao nhiêu kg/h?

1 lb/s ≈ 1.633 kg/h. kg/h = lb/s × (0,45359237) × (3.600)

Cách đổi lb/s sang kg/h?

kg/h = lb/s × (0,45359237) × (3.600)

lb/s hay kg/h lớn hơn?

1 lb/s ≈ 1.633 kg/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi