KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

t/h sang lb/h

1 t/h ≈ 2.205 lb/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 t/h≈lb/h

Công thức quy đổi

lb/h = t/h × (5 / 18) × (3,6 × 10¹¹ / 45.359.237)

1 t/h ≈ 2.204,62 lb/h

tấn trên giờ (t/h)

Tấn trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 t/h = 5/18 kg/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

pound trên giờ (lb/h)

Pound trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/h = 45.359.237/3,6 × 10¹¹ kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

t/hlb/h
≈ 2.204,62
≈ 4.409,25
≈ 11.023,1
≈ 22.046,2
≈ 33.069,3
≈ 44.092,5
≈ 55.115,6
≈ 66.138,7
≈ 88.184,9
≈ 99.208
t/hlb/h
≈ 110.231
≈ 132.277
≈ 154.324
≈ 176.370
≈ 198.416
≈ 220.462
≈ 330.693
≈ 352.740
≈ 374.786
≈ 396.832

Câu hỏi thường gặp

1 t/h bằng bao nhiêu lb/h?

1 t/h ≈ 2.205 lb/h. lb/h = t/h × (5 / 18) × (3,6 × 10¹¹ / 45.359.237)

Cách đổi t/h sang lb/h?

lb/h = t/h × (5 / 18) × (3,6 × 10¹¹ / 45.359.237)

t/h hay lb/h lớn hơn?

1 t/h ≈ 2.205 lb/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi