KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

t/h sang lb/s

1 t/h ≈ 0,6124 lb/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 t/h≈lb/s

Công thức quy đổi

lb/s = t/h × (5 / 18) × (100.000.000 / 45.359.237)

1 t/h ≈ 0,612395 lb/s

tấn trên giờ (t/h)

Tấn trên giờ là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 t/h = 5/18 kg/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

pound trên giây (lb/s)

Pound trên giây là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/s = 0,45359237 kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

t/hlb/s
≈ 0,612395
≈ 1,22479
≈ 3,06198
≈ 6,12395
≈ 9,18593
≈ 12,2479
≈ 15,3099
≈ 18,3719
≈ 24,4958
≈ 27,5578
t/hlb/s
≈ 30,6198
≈ 36,7437
≈ 42,8677
≈ 48,9916
≈ 55,1156
≈ 61,2395
≈ 91,8593
≈ 97,9832
≈ 104,107
≈ 110,231

Câu hỏi thường gặp

1 t/h bằng bao nhiêu lb/s?

1 t/h ≈ 0,6124 lb/s. lb/s = t/h × (5 / 18) × (100.000.000 / 45.359.237)

Cách đổi t/h sang lb/s?

lb/s = t/h × (5 / 18) × (100.000.000 / 45.359.237)

t/h hay lb/s lớn hơn?

1 t/h ≈ 0,6124 lb/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi