KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

bar sang psi

1 bar ≈ 14,5 psi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 bar≈psi
= 100.000 Pa

Công thức quy đổi

psi = bar × (100.000) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

1 bar ≈ 14,5038 psi

bar (bar)

Bar là đơn vị áp suất: 1 bar = 100.000 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

barpsi
≈ 14,5038
≈ 29,0075
≈ 72,5189
≈ 145,038
≈ 217,557
≈ 290,075
≈ 362,594
≈ 435,113
≈ 580,151
≈ 652,67
barpsi
≈ 725,189
≈ 870,226
≈ 1.015,26
≈ 1.160,3
≈ 1.305,34
≈ 1.450,38
≈ 2.175,57
≈ 2.320,6
≈ 2.465,64
≈ 2.610,68

Câu hỏi thường gặp

1 bar bằng bao nhiêu psi?

1 bar ≈ 14,5 psi. psi = bar × (100.000) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi bar sang psi?

psi = bar × (100.000) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

bar hay psi lớn hơn?

1 bar ≈ 14,5 psi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi