KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kPa sang hPa

1 kPa = 10 hPa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kPa=hPa
= 1.000 Pa

Công thức quy đổi

hPa = kPa × (1.000) × (0,01)

1 kPa = 10 hPa

Bảng quy đổi

kPahPa
= 10
= 20
= 50
= 100
= 150
= 200
= 250
= 300
= 400
= 450
kPahPa
= 500
= 600
= 700
= 800
= 900
= 1.000
= 1.500
= 1.600
= 1.700
= 1.800

Câu hỏi thường gặp

1 kPa bằng bao nhiêu hPa?

1 kPa = 10 hPa. hPa = kPa × (1.000) × (0,01)

Cách đổi kPa sang hPa?

hPa = kPa × (1.000) × (0,01)

kPa hay hPa lớn hơn?

1 kPa = 10 hPa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi