KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ksi sang bar

1 ksi ≈ 68,95 bar. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ksi≈bar
≈ 6.894.760 Pa

Công thức quy đổi

bar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,00001)

1 ksi ≈ 68,9476 bar

nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)

Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

bar (bar)

Bar là đơn vị áp suất: 1 bar = 100.000 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

ksibar
≈ 68,9476
≈ 137,895
≈ 344,738
≈ 689,476
≈ 1.034,21
≈ 1.378,95
≈ 1.723,69
≈ 2.068,43
≈ 2.757,9
≈ 3.102,64
ksibar
≈ 3.447,38
≈ 4.136,85
≈ 4.826,33
≈ 5.515,81
≈ 6.205,28
≈ 6.894,76
≈ 10.342,1
≈ 11.031,6
≈ 11.721,1
≈ 12.410,6

Câu hỏi thường gặp

1 ksi bằng bao nhiêu bar?

1 ksi ≈ 68,95 bar. bar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,00001)

Cách đổi ksi sang bar?

bar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,00001)

ksi hay bar lớn hơn?

1 ksi ≈ 68,95 bar.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi