KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ksi sang kPa

1 ksi ≈ 6.895 kPa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ksi≈kPa
≈ 6.894.760 Pa

Công thức quy đổi

kPa = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,001)

1 ksi ≈ 6.894,76 kPa

nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)

Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôpascal (kPa)

Kilôpascal là đơn vị áp suất: 1 kPa = 1.000 Pa.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

ksikPa
≈ 6.894,76
≈ 13.789,5
≈ 34.473,8
≈ 68.947,6
≈ 103.421
≈ 137.895
≈ 172.369
≈ 206.843
≈ 275.790
≈ 310.264
ksikPa
≈ 344.738
≈ 413.685
≈ 482.633
≈ 551.581
≈ 620.528
≈ 689.476
≈ 1.034.210
≈ 1.103.160
≈ 1.172.110
≈ 1.241.060

Câu hỏi thường gặp

1 ksi bằng bao nhiêu kPa?

1 ksi ≈ 6.895 kPa. kPa = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,001)

Cách đổi ksi sang kPa?

kPa = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,001)

ksi hay kPa lớn hơn?

1 ksi ≈ 6.895 kPa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi