KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ksi sang psi

1 ksi = 1.000 psi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ksi=psi
≈ 6.894.760 Pa

Công thức quy đổi

psi = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

1 ksi = 1.000 psi

nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)

Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

ksipsi
= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
ksipsi
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 ksi bằng bao nhiêu psi?

1 ksi = 1.000 psi. psi = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi ksi sang psi?

psi = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

ksi hay psi lớn hơn?

1 ksi = 1.000 psi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi