mbar sang atm
1 mbar ≈ 0,0009869 atm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
atm = mbar × (100) × (1 / 101.325)1 mbar ≈ 0,000986923 atm
milibar (mbar)
Milibar là đơn vị áp suất: 1 mbar = 100 Pa.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
átmốtphe tiêu chuẩn (atm)
Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
Bảng quy đổi
| mbar | atm |
|---|---|
| ≈ 0,000986923 | |
| ≈ 0,00197385 | |
| ≈ 0,00493462 | |
| ≈ 0,00986923 | |
| ≈ 0,0148038 | |
| ≈ 0,0197385 | |
| ≈ 0,0246731 | |
| ≈ 0,0296077 | |
| ≈ 0,0394769 | |
| ≈ 0,0444115 |
| mbar | atm |
|---|---|
| ≈ 0,0493462 | |
| ≈ 0,0592154 | |
| ≈ 0,0690846 | |
| ≈ 0,0789539 | |
| ≈ 0,0888231 | |
| ≈ 0,0986923 | |
| ≈ 0,148038 | |
| ≈ 0,157908 | |
| ≈ 0,167777 | |
| ≈ 0,177646 |
Câu hỏi thường gặp
1 mbar bằng bao nhiêu atm?
1 mbar ≈ 0,0009869 atm. atm = mbar × (100) × (1 / 101.325)
Cách đổi mbar sang atm?
atm = mbar × (100) × (1 / 101.325)
mbar hay atm lớn hơn?
1 mbar ≈ 0,0009869 atm.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt