KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mbar sang Pa

1 mbar = 100 Pa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mbar=Pa

Công thức quy đổi

Pa = mbar × (100) × (1)

1 mbar = 100 Pa

milibar (mbar)

Milibar là đơn vị áp suất: 1 mbar = 100 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

mbarPa
= 100
= 200
= 500
= 1.000
= 1.500
= 2.000
= 2.500
= 3.000
= 4.000
= 4.500
mbarPa
= 5.000
= 6.000
= 7.000
= 8.000
= 9.000
= 10.000
= 15.000
= 16.000
= 17.000
= 18.000

Câu hỏi thường gặp

1 mbar bằng bao nhiêu Pa?

1 mbar = 100 Pa. Pa = mbar × (100) × (1)

Cách đổi mbar sang Pa?

Pa = mbar × (100) × (1)

mbar hay Pa lớn hơn?

1 mbar = 100 Pa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi