KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mmHg sang atm

1 mmHg ≈ 0,001316 atm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mmHg≈atm
≈ 133,322 Pa

Công thức quy đổi

atm = mmHg × (133,322387415) × (1 / 101.325)

1 mmHg ≈ 0,00131579 atm

milimét thủy ngân (mmHg)

Milimét thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 mmHg = 133,322387415 Pa. Dùng quy ước thủy ngân ở 0 °C và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn; 1 torr hơi khác giá trị này.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

mmHgatm
≈ 0,00131579
≈ 0,00263158
≈ 0,00657895
≈ 0,0131579
≈ 0,0197368
≈ 0,0263158
≈ 0,0328947
≈ 0,0394737
≈ 0,0526316
≈ 0,0592105
mmHgatm
≈ 0,0657895
≈ 0,0789474
≈ 0,0921053
≈ 0,105263
≈ 0,118421
≈ 0,131579
≈ 0,197368
≈ 0,210526
≈ 0,223684
≈ 0,236842

Câu hỏi thường gặp

1 mmHg bằng bao nhiêu atm?

1 mmHg ≈ 0,001316 atm. atm = mmHg × (133,322387415) × (1 / 101.325)

Cách đổi mmHg sang atm?

atm = mmHg × (133,322387415) × (1 / 101.325)

mmHg hay atm lớn hơn?

1 mmHg ≈ 0,001316 atm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi