KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mmHg sang Torr

1 mmHg ≈ 1 Torr. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mmHg≈Torr
≈ 133,322 Pa

Công thức quy đổi

Torr = mmHg × (133,322387415) × (152 / 20.265)

1 mmHg ≈ 1 Torr

milimét thủy ngân (mmHg)

Milimét thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 mmHg = 133,322387415 Pa. Dùng quy ước thủy ngân ở 0 °C và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn; 1 torr hơi khác giá trị này.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

torr (Torr)

Torr là đơn vị áp suất: 1 Torr = 101.325/760 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

mmHgTorr
≈ 1
≈ 2
≈ 5
≈ 10
≈ 15
≈ 20
≈ 25
≈ 30
≈ 40
≈ 45
mmHgTorr
≈ 50
≈ 60
≈ 70
≈ 80
≈ 90
≈ 100
≈ 150
≈ 160
≈ 170
≈ 180

Câu hỏi thường gặp

1 mmHg bằng bao nhiêu Torr?

1 mmHg ≈ 1 Torr. Torr = mmHg × (133,322387415) × (152 / 20.265)

Cách đổi mmHg sang Torr?

Torr = mmHg × (133,322387415) × (152 / 20.265)

mmHg hay Torr lớn hơn?

1 mmHg ≈ 1 Torr.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi