KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Pa sang mmHg

1 Pa ≈ 0,007501 mmHg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Pa≈mmHg
= 1 Pa

Công thức quy đổi

mmHg = Pa × (1) × (200.000.000 / 2,6664477483 × 10¹⁰)

1 Pa ≈ 0,00750062 mmHg

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

milimét thủy ngân (mmHg)

Milimét thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 mmHg = 133,322387415 Pa. Dùng quy ước thủy ngân ở 0 °C và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn; 1 torr hơi khác giá trị này.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

PammHg
≈ 0,00750062
≈ 0,0150012
≈ 0,0375031
≈ 0,0750062
≈ 0,112509
≈ 0,150012
≈ 0,187515
≈ 0,225018
≈ 0,300025
≈ 0,337528
PammHg
≈ 0,375031
≈ 0,450037
≈ 0,525043
≈ 0,600049
≈ 0,675055
≈ 0,750062
≈ 1,12509
≈ 1,2001
≈ 1,2751
≈ 1,35011

Câu hỏi thường gặp

1 Pa bằng bao nhiêu mmHg?

1 Pa ≈ 0,007501 mmHg. mmHg = Pa × (1) × (200.000.000 / 2,6664477483 × 10¹⁰)

Cách đổi Pa sang mmHg?

mmHg = Pa × (1) × (200.000.000 / 2,6664477483 × 10¹⁰)

Pa hay mmHg lớn hơn?

1 Pa ≈ 0,007501 mmHg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi