KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Pa sang psi

1 Pa ≈ 0,000145 psi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Pa≈psi
= 1 Pa

Công thức quy đổi

psi = Pa × (1) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

1 Pa ≈ 0,000145038 psi

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

Papsi
≈ 0,000145038
≈ 0,000290075
≈ 0,000725189
≈ 0,00145038
≈ 0,00217557
≈ 0,00290075
≈ 0,00362594
≈ 0,00435113
≈ 0,00580151
≈ 0,0065267
Papsi
≈ 0,00725189
≈ 0,00870226
≈ 0,0101526
≈ 0,011603
≈ 0,0130534
≈ 0,0145038
≈ 0,0217557
≈ 0,023206
≈ 0,0246564
≈ 0,0261068

Câu hỏi thường gặp

1 Pa bằng bao nhiêu psi?

1 Pa ≈ 0,000145 psi. psi = Pa × (1) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi Pa sang psi?

psi = Pa × (1) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Pa hay psi lớn hơn?

1 Pa ≈ 0,000145 psi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi