KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Pa sang Torr

1 Pa ≈ 0,007501 Torr. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Pa≈Torr
= 1 Pa

Công thức quy đổi

Torr = Pa × (1) × (152 / 20.265)

1 Pa ≈ 0,00750062 Torr

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

torr (Torr)

Torr là đơn vị áp suất: 1 Torr = 101.325/760 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

PaTorr
≈ 0,00750062
≈ 0,0150012
≈ 0,0375031
≈ 0,0750062
≈ 0,112509
≈ 0,150012
≈ 0,187515
≈ 0,225019
≈ 0,300025
≈ 0,337528
PaTorr
≈ 0,375031
≈ 0,450037
≈ 0,525043
≈ 0,600049
≈ 0,675056
≈ 0,750062
≈ 1,12509
≈ 1,2001
≈ 1,2751
≈ 1,35011

Câu hỏi thường gặp

1 Pa bằng bao nhiêu Torr?

1 Pa ≈ 0,007501 Torr. Torr = Pa × (1) × (152 / 20.265)

Cách đổi Pa sang Torr?

Torr = Pa × (1) × (152 / 20.265)

Pa hay Torr lớn hơn?

1 Pa ≈ 0,007501 Torr.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi