KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

psi sang MPa

1 psi ≈ 0,006895 MPa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 psi≈MPa
≈ 6.894,76 Pa

Công thức quy đổi

MPa = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (0,000001)

1 psi ≈ 0,00689476 MPa

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

mêgapascal (MPa)

Mêgapascal là đơn vị áp suất: 1 MPa = 1.000.000 Pa.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

psiMPa
≈ 0,00689476
≈ 0,0137895
≈ 0,0344738
≈ 0,0689476
≈ 0,103421
≈ 0,137895
≈ 0,172369
≈ 0,206843
≈ 0,27579
≈ 0,310264
psiMPa
≈ 0,344738
≈ 0,413685
≈ 0,482633
≈ 0,551581
≈ 0,620528
≈ 0,689476
≈ 1,03421
≈ 1,10316
≈ 1,17211
≈ 1,24106

Câu hỏi thường gặp

1 psi bằng bao nhiêu MPa?

1 psi ≈ 0,006895 MPa. MPa = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (0,000001)

Cách đổi psi sang MPa?

MPa = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (0,000001)

psi hay MPa lớn hơn?

1 psi ≈ 0,006895 MPa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi