KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mGy/h sang rad/h

1 mGy/h = 0,1 rad/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mGy/h=rad/h

Công thức quy đổi

rad/h = mGy/h × (1 / 3.600.000) × (360.000)

1 mGy/h = 0,1 rad/h

miligray trên giờ (mGy/h)

Miligray trên giờ là đơn vị suất liều hấp thụ: 1 mGy/h ≈ 2,77777777778 × 10⁻⁷ Gy/s. Một giờ bằng đúng 3.600 s; đây là liều hấp thụ theo thời gian, không phải liều tương đương.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

rad trên giờ (rad/h)

Rad trên giờ là đơn vị suất liều hấp thụ: 1 rad/h ≈ 0,00000277777777778 Gy/s. Một giờ bằng đúng 3.600 s; đây là liều hấp thụ theo thời gian, không phải liều tương đương.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

mGy/hrad/h
= 0,1
= 0,2
= 0,5
= 1
= 1,5
= 2
= 2,5
= 3
= 4
= 4,5
mGy/hrad/h
= 5
= 6
= 7
= 8
= 9
= 10
= 15
= 16
= 17
= 18

Câu hỏi thường gặp

1 mGy/h bằng bao nhiêu rad/h?

1 mGy/h = 0,1 rad/h. rad/h = mGy/h × (1 / 3.600.000) × (360.000)

Cách đổi mGy/h sang rad/h?

rad/h = mGy/h × (1 / 3.600.000) × (360.000)

mGy/h hay rad/h lớn hơn?

1 mGy/h = 0,1 rad/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi