KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mR sang C/kg

1 mR = 2,58 × 10⁻⁷ C/kg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mR=C/kg

Công thức quy đổi

C/kg = mR × (2,58 × 10⁻⁷) × (1)

1 mR = 2,58 × 10⁻⁷ C/kg

miliroentgen (mR)

Miliroentgen là đơn vị liều chiếu xạ: 1 mR = 2,58 × 10⁻⁷ C/kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

culông trên kilôgam (C/kg)

Culông trên kilôgam là đơn vị liều chiếu xạ: 1 C/kg ≈ 3.875,96899225 R.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

mRC/kg
= 2,58 × 10⁻⁷
= 5,16 × 10⁻⁷
= 0,00000129
= 0,00000258
= 0,00000387
= 0,00000516
= 0,00000645
= 0,00000774
= 0,00001032
= 0,00001161
mRC/kg
= 0,0000129
= 0,00001548
= 0,00001806
= 0,00002064
= 0,00002322
= 0,0000258
= 0,0000387
= 0,00004128
= 0,00004386
= 0,00004644

Câu hỏi thường gặp

1 mR bằng bao nhiêu C/kg?

1 mR = 2,58 × 10⁻⁷ C/kg. C/kg = mR × (2,58 × 10⁻⁷) × (1)

Cách đổi mR sang C/kg?

C/kg = mR × (2,58 × 10⁻⁷) × (1)

mR hay C/kg lớn hơn?

1 mR = 2,58 × 10⁻⁷ C/kg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi