KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kBq sang Ci

1 kBq ≈ 2,703 × 10⁻⁸ Ci. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kBq≈Ci

Công thức quy đổi

Ci = kBq × (1.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)

1 kBq ≈ 2,7027 × 10⁻⁸ Ci

kilôbecquerel (kBq)

Kilôbecquerel là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 kBq = 1.000 Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

curie (Ci)

Curie là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 Ci = 3,7 × 10¹⁰ Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

kBqCi
≈ 2,7027 × 10⁻⁸
≈ 5,40541 × 10⁻⁸
≈ 1,35135 × 10⁻⁷
≈ 2,7027 × 10⁻⁷
≈ 4,05405 × 10⁻⁷
≈ 5,40541 × 10⁻⁷
≈ 6,75676 × 10⁻⁷
≈ 8,10811 × 10⁻⁷
≈ 0,00000108108
≈ 0,00000121622
kBqCi
≈ 0,00000135135
≈ 0,00000162162
≈ 0,00000189189
≈ 0,00000216216
≈ 0,00000243243
≈ 0,0000027027
≈ 0,00000405405
≈ 0,00000432432
≈ 0,00000459459
≈ 0,00000486486

Câu hỏi thường gặp

1 kBq bằng bao nhiêu Ci?

1 kBq ≈ 2,703 × 10⁻⁸ Ci. Ci = kBq × (1.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)

Cách đổi kBq sang Ci?

Ci = kBq × (1.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)

kBq hay Ci lớn hơn?

1 kBq ≈ 2,703 × 10⁻⁸ Ci.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi