KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mCi sang Ci

1 mCi = 0,001 Ci. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mCi=Ci

Công thức quy đổi

Ci = mCi × (37.000.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)

1 mCi = 0,001 Ci

milicurie (mCi)

Milicurie là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 mCi = 37.000.000 Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

curie (Ci)

Curie là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 Ci = 3,7 × 10¹⁰ Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

mCiCi
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
mCiCi
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 mCi bằng bao nhiêu Ci?

1 mCi = 0,001 Ci. Ci = mCi × (37.000.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)

Cách đổi mCi sang Ci?

Ci = mCi × (37.000.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)

mCi hay Ci lớn hơn?

1 mCi = 0,001 Ci.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi