mCi sang Ci
1 mCi = 0,001 Ci. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
Ci = mCi × (37.000.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)1 mCi = 0,001 Ci
milicurie (mCi)
Milicurie là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 mCi = 37.000.000 Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity
curie (Ci)
Curie là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 Ci = 3,7 × 10¹⁰ Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity
Bảng quy đổi
| mCi | Ci |
|---|---|
| = 0,001 | |
| = 0,002 | |
| = 0,005 | |
| = 0,01 | |
| = 0,015 | |
| = 0,02 | |
| = 0,025 | |
| = 0,03 | |
| = 0,04 | |
| = 0,045 |
| mCi | Ci |
|---|---|
| = 0,05 | |
| = 0,06 | |
| = 0,07 | |
| = 0,08 | |
| = 0,09 | |
| = 0,1 | |
| = 0,15 | |
| = 0,16 | |
| = 0,17 | |
| = 0,18 |
Câu hỏi thường gặp
1 mCi bằng bao nhiêu Ci?
1 mCi = 0,001 Ci. Ci = mCi × (37.000.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)
Cách đổi mCi sang Ci?
Ci = mCi × (37.000.000) × (1 / 3,7 × 10¹⁰)
mCi hay Ci lớn hơn?
1 mCi = 0,001 Ci.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt