KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mg/dL sang ppm

1 mg/dL ≈ 10 ppm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mg/dL≈ppm (water ≈ mg/L)

Công thức quy đổi

ppm (water ≈ mg/L) = mg/dL × (0,01) × (1.000)

1 mg/dL ≈ 10 ppm (water ≈ mg/L)

miligam trên đềxilít (mg/dL)

Miligam trên đềxilít là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 mg/dL = 0,01 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) (ppm (water ≈ mg/L))

Phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 ppm ≈ 0,001 kg/m³. Đây chỉ là xấp xỉ cho dung dịch nước loãng có khối lượng riêng khoảng 1 kg/L: 1 ppm ≈ 1 mg/L. Chất lỏng hoặc nồng độ khác cần biết khối lượng riêng.

Nguồn hệ số: USGS PHREEQC: concentration units and solution density

Bảng quy đổi

mg/dLppm (water ≈ mg/L)
≈ 10
≈ 20
≈ 50
≈ 100
≈ 150
≈ 200
≈ 250
≈ 300
≈ 400
≈ 450
mg/dLppm (water ≈ mg/L)
≈ 500
≈ 600
≈ 700
≈ 800
≈ 900
≈ 1.000
≈ 1.500
≈ 1.600
≈ 1.700
≈ 1.800

Câu hỏi thường gặp

1 mg/dL bằng bao nhiêu ppm?

1 mg/dL ≈ 10 ppm. ppm (water ≈ mg/L) = mg/dL × (0,01) × (1.000)

Cách đổi mg/dL sang ppm?

ppm (water ≈ mg/L) = mg/dL × (0,01) × (1.000)

mg/dL hay ppm lớn hơn?

1 mg/dL ≈ 10 ppm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi