ppm sang kg/m³
1 ppm ≈ 0,001 kg/m³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
kg/m³ = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (1)1 ppm (water ≈ mg/L) ≈ 0,001 kg/m³
phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) (ppm (water ≈ mg/L))
Phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 ppm ≈ 0,001 kg/m³. Đây chỉ là xấp xỉ cho dung dịch nước loãng có khối lượng riêng khoảng 1 kg/L: 1 ppm ≈ 1 mg/L. Chất lỏng hoặc nồng độ khác cần biết khối lượng riêng.
Nguồn hệ số: USGS PHREEQC: concentration units and solution density
kilôgam trên mét khối (kg/m³)
Kilôgam trên mét khối là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 kg/m³ = 1 g/L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units
Bảng quy đổi
| ppm (water ≈ mg/L) | kg/m³ |
|---|---|
| ≈ 0,001 | |
| ≈ 0,002 | |
| ≈ 0,005 | |
| ≈ 0,01 | |
| ≈ 0,015 | |
| ≈ 0,02 | |
| ≈ 0,025 | |
| ≈ 0,03 | |
| ≈ 0,04 | |
| ≈ 0,045 |
| ppm (water ≈ mg/L) | kg/m³ |
|---|---|
| ≈ 0,05 | |
| ≈ 0,06 | |
| ≈ 0,07 | |
| ≈ 0,08 | |
| ≈ 0,09 | |
| ≈ 0,1 | |
| ≈ 0,15 | |
| ≈ 0,16 | |
| ≈ 0,17 | |
| ≈ 0,18 |
Câu hỏi thường gặp
1 ppm bằng bao nhiêu kg/m³?
1 ppm ≈ 0,001 kg/m³. kg/m³ = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (1)
Cách đổi ppm sang kg/m³?
kg/m³ = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (1)
ppm hay kg/m³ lớn hơn?
1 ppm ≈ 0,001 kg/m³.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt