KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

km/h sang kn

1 km/h ≈ 0,54 kn. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 km/h≈kn
≈ 0,277778 m/s

Công thức quy đổi

kn = km/h × (5 / 18) × (900 / 463)

1 km/h ≈ 0,539957 kn

Bảng quy đổi

km/hkn
≈ 0,539957
≈ 1,07991
≈ 2,69978
≈ 5,39957
≈ 8,09935
≈ 10,7991
≈ 13,4989
≈ 16,1987
≈ 21,5983
≈ 24,2981
km/hkn
≈ 26,9978
≈ 32,3974
≈ 37,797
≈ 43,1965
≈ 48,5961
≈ 53,9957
≈ 80,9935
≈ 86,3931
≈ 91,7927
≈ 97,1922

Câu hỏi thường gặp

1 km/h bằng bao nhiêu kn?

1 km/h ≈ 0,54 kn. kn = km/h × (5 / 18) × (900 / 463)

Cách đổi km/h sang kn?

kn = km/h × (5 / 18) × (900 / 463)

km/h hay kn lớn hơn?

1 km/h ≈ 0,54 kn.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi