KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

km/h sang mph

1 km/h ≈ 0,6214 mph. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 km/h≈mph
≈ 0,277778 m/s

Công thức quy đổi

mph = km/h × (5 / 18) × (3.125 / 1.397)

1 km/h ≈ 0,621371 mph

Bảng quy đổi

km/hmph
≈ 0,621371
≈ 1,24274
≈ 3,10686
≈ 6,21371
≈ 9,32057
≈ 12,4274
≈ 15,5343
≈ 18,6411
≈ 24,8548
≈ 27,9617
km/hmph
≈ 31,0686
≈ 37,2823
≈ 43,496
≈ 49,7097
≈ 55,9234
≈ 62,1371
≈ 93,2057
≈ 99,4194
≈ 105,633
≈ 111,847

Câu hỏi thường gặp

1 km/h bằng bao nhiêu mph?

1 km/h ≈ 0,6214 mph. mph = km/h × (5 / 18) × (3.125 / 1.397)

Cách đổi km/h sang mph?

mph = km/h × (5 / 18) × (3.125 / 1.397)

km/h hay mph lớn hơn?

1 km/h ≈ 0,6214 mph.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi