KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

km/h sang m/s

1 km/h ≈ 0,2778 m/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 km/h≈m/s

Công thức quy đổi

m/s = km/h × (5 / 18) × (1)

1 km/h ≈ 0,277778 m/s

kilômét trên giờ (km/h)

Kilômét trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 km/h = 5/18 m/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

mét trên giây (m/s)

Mét trên giây là tốc độ đi được 1 mét trong 1 giây; 1 m/s = 3,6 km/h.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

km/hm/s
≈ 0,277778
≈ 0,555556
≈ 1,38889
≈ 2,77778
≈ 4,16667
≈ 5,55556
≈ 6,94444
≈ 8,33333
≈ 11,1111
= 12,5
km/hm/s
≈ 13,8889
≈ 16,6667
≈ 19,4444
≈ 22,2222
= 25
≈ 27,7778
≈ 41,6667
≈ 44,4444
≈ 47,2222
= 50

Câu hỏi thường gặp

1 km/h bằng bao nhiêu m/s?

1 km/h ≈ 0,2778 m/s. m/s = km/h × (5 / 18) × (1)

Cách đổi km/h sang m/s?

m/s = km/h × (5 / 18) × (1)

km/h hay m/s lớn hơn?

1 km/h ≈ 0,2778 m/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi