KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

s sang h

1 s ≈ 0,0002778 h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 s≈h
= 0:00:01 · = 1 s

Công thức quy đổi

h = s × (1) × (1 / 3.600)

1 s ≈ 0,000277778 h

giây (s)

Giây là đơn vị SI cơ bản của thời gian; 60 giây bằng 1 phút và 3.600 giây bằng 1 giờ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

giờ (h)

Giờ là đơn vị thời gian: 1 h = 3.600 s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

sh
≈ 0,000277778
≈ 0,000555556
≈ 0,00138889
≈ 0,00277778
≈ 0,00416667
≈ 0,00555556
≈ 0,00694444
≈ 0,00833333
≈ 0,0111111
= 0,0125
sh
≈ 0,0138889
≈ 0,0166667
≈ 0,0194444
≈ 0,0222222
= 0,025
≈ 0,0277778
≈ 0,0416667
≈ 0,0444444
≈ 0,0472222
= 0,05

Câu hỏi thường gặp

1 s bằng bao nhiêu h?

1 s ≈ 0,0002778 h. h = s × (1) × (1 / 3.600)

Cách đổi s sang h?

h = s × (1) × (1 / 3.600)

s hay h lớn hơn?

1 s ≈ 0,0002778 h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi