KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

s sang min

1 s ≈ 0,01667 min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 s≈min
= 0:00:01 · = 1 s

Công thức quy đổi

min = s × (1) × (1 / 60)

1 s ≈ 0,0166667 min

giây (s)

Giây là đơn vị SI cơ bản của thời gian; 60 giây bằng 1 phút và 3.600 giây bằng 1 giờ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

phút (min)

Phút là đơn vị thời gian: 1 min = 60 s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

smin
≈ 0,0166667
≈ 0,0333333
≈ 0,0833333
≈ 0,166667
= 0,25
≈ 0,333333
≈ 0,416667
= 0,5
≈ 0,666667
= 0,75
smin
≈ 0,833333
= 1
≈ 1,16667
≈ 1,33333
= 1,5
≈ 1,66667
= 2,5
≈ 2,66667
≈ 2,83333
= 3

Câu hỏi thường gặp

1 s bằng bao nhiêu min?

1 s ≈ 0,01667 min. min = s × (1) × (1 / 60)

Cách đổi s sang min?

min = s × (1) × (1 / 60)

s hay min lớn hơn?

1 s ≈ 0,01667 min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi