KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

s sang mo

1 s ≈ 3,803 × 10⁻⁷ mo. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 s≈mo
= 0:00:01 · = 1 s

Công thức quy đổi

mo = s × (1) × (1 / 2.629.800)

1 s ≈ 3,80257 × 10⁻⁷ mo

giây (s)

Giây là đơn vị SI cơ bản của thời gian; 60 giây bằng 1 phút và 3.600 giây bằng 1 giờ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

tháng trung bình Julius (mo)

Công cụ dùng tháng trung bình Julius bằng 30,4375 ngày (2.629.800 giây), tức 1/12 năm Julius; tháng lịch thực tế có 28–31 ngày.

Nguồn hệ số: IAU: Measuring the Universe; Julian year of 365.25 days

Bảng quy đổi

smo
≈ 3,80257 × 10⁻⁷
≈ 7,60514 × 10⁻⁷
≈ 0,00000190129
≈ 0,00000380257
≈ 0,00000570386
≈ 0,00000760514
≈ 0,00000950643
≈ 0,0000114077
≈ 0,0000152103
≈ 0,0000171116
smo
≈ 0,0000190129
≈ 0,0000228154
≈ 0,000026618
≈ 0,0000304206
≈ 0,0000342231
≈ 0,0000380257
≈ 0,0000570386
≈ 0,0000608411
≈ 0,0000646437
≈ 0,0000684463

Câu hỏi thường gặp

1 s bằng bao nhiêu mo?

1 s ≈ 3,803 × 10⁻⁷ mo. mo = s × (1) × (1 / 2.629.800)

Cách đổi s sang mo?

mo = s × (1) × (1 / 2.629.800)

s hay mo lớn hơn?

1 s ≈ 3,803 × 10⁻⁷ mo.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi