KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dL sang tsp

1 dL ≈ 20,29 tsp. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 dL≈tsp
≈ 0 cup + 6 tbsp + 2,28841 tsp · = 100 mL

Công thức quy đổi

tsp = dL × (0,1) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

1 dL ≈ 20,2884 tsp

đềxilít (dL)

1 đềxilít bằng đúng 0,1 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

muỗng cà phê Mỹ (tsp)

1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

dLtsp
≈ 20,2884
≈ 40,5768
≈ 101,442
≈ 202,884
≈ 304,326
≈ 405,768
≈ 507,21
≈ 608,652
≈ 811,537
≈ 912,979
dLtsp
≈ 1.014,42
≈ 1.217,3
≈ 1.420,19
≈ 1.623,07
≈ 1.825,96
≈ 2.028,84
≈ 3.043,26
≈ 3.246,15
≈ 3.449,03
≈ 3.651,91

Câu hỏi thường gặp

1 dL bằng bao nhiêu tsp?

1 dL ≈ 20,29 tsp. tsp = dL × (0,1) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

Cách đổi dL sang tsp?

tsp = dL × (0,1) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

dL hay tsp lớn hơn?

1 dL ≈ 20,29 tsp.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi