KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

in³ sang tsp

1 in³ ≈ 3,325 tsp. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in³≈tsp
≈ 0 cup + 1 tbsp + 0,324675 tsp · ≈ 16,3871 mL

Công thức quy đổi

tsp = in³ × (0,016387064) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

1 in³ ≈ 3,32468 tsp

inch khối (in³)

1 inch khối bằng đúng 0,016387064 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

muỗng cà phê Mỹ (tsp)

1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

in³tsp
≈ 3,32468
≈ 6,64935
≈ 16,6234
≈ 33,2468
≈ 49,8701
≈ 66,4935
≈ 83,1169
≈ 99,7403
≈ 132,987
≈ 149,61
in³tsp
≈ 166,234
≈ 199,481
≈ 232,727
≈ 265,974
≈ 299,221
≈ 332,468
≈ 498,701
≈ 531,948
≈ 565,195
≈ 598,442

Câu hỏi thường gặp

1 in³ bằng bao nhiêu tsp?

1 in³ ≈ 3,325 tsp. tsp = in³ × (0,016387064) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

Cách đổi in³ sang tsp?

tsp = in³ × (0,016387064) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

in³ hay tsp lớn hơn?

1 in³ ≈ 3,325 tsp.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi