KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m³ sang bbl

1 m³ ≈ 6,29 bbl. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m³≈bbl
≈ 4226 cup + 12 tbsp + 0,136211 tsp · = 1.000 L

Công thức quy đổi

bbl = m³ × (1.000) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)

1 m³ ≈ 6,28981 bbl

mét khối (m³)

1 mét khối bằng đúng 1.000 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

thùng dầu (bbl)

1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

m³bbl
≈ 6,28981
≈ 12,5796
≈ 31,4491
≈ 62,8981
≈ 94,3472
≈ 125,796
≈ 157,245
≈ 188,694
≈ 251,592
≈ 283,041
m³bbl
≈ 314,491
≈ 377,389
≈ 440,287
≈ 503,185
≈ 566,083
≈ 628,981
≈ 943,472
≈ 1.006,37
≈ 1.069,27
≈ 1.132,17

Câu hỏi thường gặp

1 m³ bằng bao nhiêu bbl?

1 m³ ≈ 6,29 bbl. bbl = m³ × (1.000) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)

Cách đổi m³ sang bbl?

bbl = m³ × (1.000) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)

m³ hay bbl lớn hơn?

1 m³ ≈ 6,29 bbl.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi