KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mL sang bbl

1 mL ≈ 0,00000629 bbl. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mL≈bbl
≈ 0 cup + 0 tbsp + 0,202884 tsp · = 1 mL

Công thức quy đổi

bbl = mL × (0,001) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)

1 mL ≈ 0,00000628981 bbl

mililít (mL)

1 mililít bằng đúng 0,001 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

thùng dầu (bbl)

1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

mLbbl
≈ 0,00000628981
≈ 0,0000125796
≈ 0,0000314491
≈ 0,0000628981
≈ 0,0000943472
≈ 0,000125796
≈ 0,000157245
≈ 0,000188694
≈ 0,000251592
≈ 0,000283041
mLbbl
≈ 0,000314491
≈ 0,000377389
≈ 0,000440287
≈ 0,000503185
≈ 0,000566083
≈ 0,000628981
≈ 0,000943472
≈ 0,00100637
≈ 0,00106927
≈ 0,00113217

Câu hỏi thường gặp

1 mL bằng bao nhiêu bbl?

1 mL ≈ 0,00000629 bbl. bbl = mL × (0,001) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)

Cách đổi mL sang bbl?

bbl = mL × (0,001) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)

mL hay bbl lớn hơn?

1 mL ≈ 0,00000629 bbl.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi