mL sang tsp
1 mL ≈ 0,2029 tsp. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
tsp = mL × (0,001) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)1 mL ≈ 0,202884 tsp
mililít (mL)
1 mililít bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
muỗng cà phê Mỹ (tsp)
1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.
Bảng quy đổi
| mL | tsp |
|---|---|
| ≈ 0,202884 | |
| ≈ 0,405768 | |
| ≈ 1,01442 | |
| ≈ 2,02884 | |
| ≈ 3,04326 | |
| ≈ 4,05768 | |
| ≈ 5,0721 | |
| ≈ 6,08652 | |
| ≈ 8,11537 | |
| ≈ 9,12979 |
| mL | tsp |
|---|---|
| ≈ 10,1442 | |
| ≈ 12,173 | |
| ≈ 14,2019 | |
| ≈ 16,2307 | |
| ≈ 18,2596 | |
| ≈ 20,2884 | |
| ≈ 30,4326 | |
| ≈ 32,4615 | |
| ≈ 34,4903 | |
| ≈ 36,5191 |
Câu hỏi thường gặp
1 mL bằng bao nhiêu tsp?
1 mL ≈ 0,2029 tsp. tsp = mL × (0,001) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)
Cách đổi mL sang tsp?
tsp = mL × (0,001) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)
mL hay tsp lớn hơn?
1 mL ≈ 0,2029 tsp.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt