mL sang cup Anh
1 mL ≈ 0,00352 cup Anh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
UK cup = mL × (0,001) × (1.600.000 / 454.609)1 mL ≈ 0,00351951 UK cup
mililít (mL)
1 mililít bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
cup Anh (UK cup)
Cup Anh ở đây bằng nửa pint Anh, tức chính xác 284,130625 mL hay 10 ounce chất lỏng Anh.
Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1; derived imperial cooking convention
Bảng quy đổi
| mL | UK cup |
|---|---|
| ≈ 0,00351951 | |
| ≈ 0,00703902 | |
| ≈ 0,0175975 | |
| ≈ 0,0351951 | |
| ≈ 0,0527926 | |
| ≈ 0,0703902 | |
| ≈ 0,0879877 | |
| ≈ 0,105585 | |
| ≈ 0,14078 | |
| ≈ 0,158378 |
| mL | UK cup |
|---|---|
| ≈ 0,175975 | |
| ≈ 0,21117 | |
| ≈ 0,246366 | |
| ≈ 0,281561 | |
| ≈ 0,316756 | |
| ≈ 0,351951 | |
| ≈ 0,527926 | |
| ≈ 0,563121 | |
| ≈ 0,598316 | |
| ≈ 0,633511 |
Câu hỏi thường gặp
1 mL bằng bao nhiêu cup Anh?
1 mL ≈ 0,00352 cup Anh. UK cup = mL × (0,001) × (1.600.000 / 454.609)
Cách đổi mL sang cup Anh?
UK cup = mL × (0,001) × (1.600.000 / 454.609)
mL hay cup Anh lớn hơn?
1 mL ≈ 0,00352 cup Anh.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt