US fl oz sang UK pt
1 US fl oz ≈ 0,05204 UK pt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
UK pt = US fl oz × (0,0295735295625) × (800.000 / 454.609)1 US fl oz ≈ 0,0520421 UK pt
ounce chất lỏng Mỹ (US fl oz)
1 ounce chất lỏng Mỹ bằng đúng 0,0295735295625 L.
pint Anh (UK pt)
1 pint Anh bằng đúng 0,56826125 L.
Bảng quy đổi
| US fl oz | UK pt |
|---|---|
| ≈ 0,0520421 | |
| ≈ 0,104084 | |
| ≈ 0,260211 | |
| ≈ 0,520421 | |
| ≈ 0,780632 | |
| ≈ 1,04084 | |
| ≈ 1,30105 | |
| ≈ 1,56126 | |
| ≈ 2,08169 | |
| ≈ 2,3419 |
| US fl oz | UK pt |
|---|---|
| ≈ 2,60211 | |
| ≈ 3,12253 | |
| ≈ 3,64295 | |
| ≈ 4,16337 | |
| ≈ 4,68379 | |
| ≈ 5,20421 | |
| ≈ 7,80632 | |
| ≈ 8,32674 | |
| ≈ 8,84716 | |
| ≈ 9,36758 |
Câu hỏi thường gặp
1 US fl oz bằng bao nhiêu UK pt?
1 US fl oz ≈ 0,05204 UK pt. UK pt = US fl oz × (0,0295735295625) × (800.000 / 454.609)
Cách đổi US fl oz sang UK pt?
UK pt = US fl oz × (0,0295735295625) × (800.000 / 454.609)
US fl oz hay UK pt lớn hơn?
1 US fl oz ≈ 0,05204 UK pt.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt