US pt sang bbl
1 US pt ≈ 0,002976 bbl. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
bbl = US pt × (0,473176473) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)1 US pt ≈ 0,00297619 bbl
pint Mỹ (US pt)
1 pint Mỹ bằng đúng 0,473176473 L.
thùng dầu (bbl)
1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.
Bảng quy đổi
| US pt | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,00297619 | |
| ≈ 0,00595238 | |
| ≈ 0,014881 | |
| ≈ 0,0297619 | |
| ≈ 0,0446429 | |
| ≈ 0,0595238 | |
| ≈ 0,0744048 | |
| ≈ 0,0892857 | |
| ≈ 0,119048 | |
| ≈ 0,133929 |
| US pt | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,14881 | |
| ≈ 0,178571 | |
| ≈ 0,208333 | |
| ≈ 0,238095 | |
| ≈ 0,267857 | |
| ≈ 0,297619 | |
| ≈ 0,446429 | |
| ≈ 0,47619 | |
| ≈ 0,505952 | |
| ≈ 0,535714 |
Câu hỏi thường gặp
1 US pt bằng bao nhiêu bbl?
1 US pt ≈ 0,002976 bbl. bbl = US pt × (0,473176473) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
Cách đổi US pt sang bbl?
bbl = US pt × (0,473176473) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
US pt hay bbl lớn hơn?
1 US pt ≈ 0,002976 bbl.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt