US pt sang UK qt
1 US pt ≈ 0,4163 UK qt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
UK qt = US pt × (0,473176473) × (400.000 / 454.609)1 US pt ≈ 0,416337 UK qt
pint Mỹ (US pt)
1 pint Mỹ bằng đúng 0,473176473 L.
quart Anh (UK qt)
1 quart Anh bằng đúng 1,1365225 L.
Bảng quy đổi
| US pt | UK qt |
|---|---|
| ≈ 0,416337 | |
| ≈ 0,832674 | |
| ≈ 2,08169 | |
| ≈ 4,16337 | |
| ≈ 6,24506 | |
| ≈ 8,32674 | |
| ≈ 10,4084 | |
| ≈ 12,4901 | |
| ≈ 16,6535 | |
| ≈ 18,7352 |
| US pt | UK qt |
|---|---|
| ≈ 20,8169 | |
| ≈ 24,9802 | |
| ≈ 29,1436 | |
| ≈ 33,307 | |
| ≈ 37,4703 | |
| ≈ 41,6337 | |
| ≈ 62,4506 | |
| ≈ 66,6139 | |
| ≈ 70,7773 | |
| ≈ 74,9407 |
Câu hỏi thường gặp
1 US pt bằng bao nhiêu UK qt?
1 US pt ≈ 0,4163 UK qt. UK qt = US pt × (0,473176473) × (400.000 / 454.609)
Cách đổi US pt sang UK qt?
UK qt = US pt × (0,473176473) × (400.000 / 454.609)
US pt hay UK qt lớn hơn?
1 US pt ≈ 0,4163 UK qt.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt