US qt sang yd³
1 US qt ≈ 0,001238 yd³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
yd³ = US qt × (0,946352946) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)1 US qt ≈ 0,00123778 yd³
quart Mỹ (US qt)
1 quart Mỹ bằng đúng 0,946352946 L.
yard khối (yd³)
1 yard khối bằng đúng 764,554857984 L.
Bảng quy đổi
| US qt | yd³ |
|---|---|
| ≈ 0,00123778 | |
| ≈ 0,00247557 | |
| ≈ 0,00618891 | |
| ≈ 0,0123778 | |
| ≈ 0,0185667 | |
| ≈ 0,0247557 | |
| ≈ 0,0309446 | |
| ≈ 0,0371335 | |
| ≈ 0,0495113 | |
| ≈ 0,0557002 |
| US qt | yd³ |
|---|---|
| ≈ 0,0618891 | |
| ≈ 0,074267 | |
| ≈ 0,0866448 | |
| ≈ 0,0990226 | |
| ≈ 0,1114 | |
| ≈ 0,123778 | |
| ≈ 0,185667 | |
| ≈ 0,198045 | |
| ≈ 0,210423 | |
| ≈ 0,222801 |
Câu hỏi thường gặp
1 US qt bằng bao nhiêu yd³?
1 US qt ≈ 0,001238 yd³. yd³ = US qt × (0,946352946) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)
Cách đổi US qt sang yd³?
yd³ = US qt × (0,946352946) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)
US qt hay yd³ lớn hơn?
1 US qt ≈ 0,001238 yd³.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt