tbsp sang UK pt
1 tbsp ≈ 0,02602 UK pt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
UK pt = tbsp × (0,01478676478125) × (800.000 / 454.609)1 tbsp ≈ 0,0260211 UK pt
muỗng canh Mỹ (tbsp)
1 muỗng canh Mỹ bằng đúng 14,78676478125 mL, tức 3 muỗng cà phê Mỹ; muỗng canh hệ mét thường là 15 mL.
pint Anh (UK pt)
1 pint Anh bằng đúng 0,56826125 L.
Bảng quy đổi
| tbsp | UK pt |
|---|---|
| ≈ 0,0260211 | |
| ≈ 0,0520421 | |
| ≈ 0,130105 | |
| ≈ 0,260211 | |
| ≈ 0,390316 | |
| ≈ 0,520421 | |
| ≈ 0,650527 | |
| ≈ 0,780632 | |
| ≈ 1,04084 | |
| ≈ 1,17095 |
| tbsp | UK pt |
|---|---|
| ≈ 1,30105 | |
| ≈ 1,56126 | |
| ≈ 1,82147 | |
| ≈ 2,08169 | |
| ≈ 2,3419 | |
| ≈ 2,60211 | |
| ≈ 3,90316 | |
| ≈ 4,16337 | |
| ≈ 4,42358 | |
| ≈ 4,68379 |
Câu hỏi thường gặp
1 tbsp bằng bao nhiêu UK pt?
1 tbsp ≈ 0,02602 UK pt. UK pt = tbsp × (0,01478676478125) × (800.000 / 454.609)
Cách đổi tbsp sang UK pt?
UK pt = tbsp × (0,01478676478125) × (800.000 / 454.609)
tbsp hay UK pt lớn hơn?
1 tbsp ≈ 0,02602 UK pt.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt